柳絮才高 liǔ xù cái gāo · liễu nhứ tài cao Hán Việt: liễu nhứ tài cao · Pinyin: liǔ xù cái gāo Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 絮 (nhứ) + 才 (tài) + 高 (cao)Pinyinliǔ xù cái gāoHán Việtliễu nhứ tài caoCấu tạo柳 + 絮 + 才 + 高 · liễu + nhứ + tài + cao nghĩa thành phần: liễu + nhứ + tài + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示人有卓越的文学才能。多指女子。