柳绿桃红 liǔ lǜ táo hóng · liễu lục đào hồng Hán Việt: liễu lục đào hồng · Pinyin: liǔ lǜ táo hóng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 绿 (lục) + 桃 (đào) + 红 (hồng)Pinyinliǔ lǜ táo hóngHán Việtliễu lục đào hồngCấu tạo柳 + 绿 + 桃 + 红 · liễu + lục + đào + hồng nghĩa thành phần: liễu + lục + đào + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容美丽的春景。Tân Hoa Tự Điển 1.形容美丽的春景。