柳腰花態

liǔ yāo huā tài liễu yêu hoa thái

Hán Việt: liễu yêu hoa thái · Pinyin: liǔ yāo huā tài

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (yêu) + (hoa) + (thái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子婀娜娇美的体态。