柳莊相法 liǔ zhuāng xiāng fǎ · liễu trang tương pháp Hán Việt: liễu trang tương pháp · Pinyin: liǔ zhuāng xiāng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 莊 (trang) + 相 (tương) + 法 (pháp)Pinyinliǔ zhuāng xiāng fǎHán Việtliễu trang tương phápCấu tạo柳 + 莊 + 相 + 法 · liễu + trang + tương + pháp nghĩa thành phần: liễu + trang + tương + pháp