柳門竹巷 liǔ mén zhú xiàng · liễu môn trúc hạng Hán Việt: liễu môn trúc hạng · Pinyin: liǔ mén zhú xiàng Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 門 (môn) + 竹 (trúc) + 巷 (hạng)Pinyinliǔ mén zhú xiàngHán Việtliễu môn trúc hạngCấu tạo柳 + 門 + 竹 + 巷 · liễu + môn + trúc + hạng nghĩa thành phần: liễu + môn + trúc + hạng