柳門竹巷

liǔ mén zhú xiàng liễu môn trúc hạng

Hán Việt: liễu môn trúc hạng · Pinyin: liǔ mén zhú xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (môn) + (trúc) + (hạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指幽静俭朴的住宅。柳门竹巷依依在,野草青苔日日多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓幽静俭朴的住宅。