柳陌花巷

liǔ mò huā xiàng liễu mạch hoa hạng

Hán Việt: liễu mạch hoa hạng · Pinyin: liǔ mò huā xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (mạch) + (hoa) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妓院。《歧路燈》第二一回:「柳陌花巷快樂一輩子也是死,執固板樣拘束一輩子也是死。」也作「花街柳巷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指妓院或妓院聚集之处。同“柳巷花街”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"柳巷花街"。