柳陌花衢

liǔ mò huā qú liễu mạch hoa cù

Hán Việt: liễu mạch hoa cù · Pinyin: liǔ mò huā qú

Tổng quan

kỹ viện

Cấu tạo: (liễu) + (mạch) + (hoa) + (cù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỹ viện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 妓院。宋.孟元老〈東京夢華錄序〉:「新聲巧笑於柳陌花衢,按管調弦於茶坊酒肆。」也作「花街柳巷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指妓院或妓院聚集之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"柳巷花街"。

Eng

  • CC-CEDICT brothel
  • Cihui brothel