柳骨顏筋 jiǔ gǔ yán jīn · liễu cốt nhan cân Hán Việt: liễu cốt nhan cân · Pinyin: jiǔ gǔ yán jīn Tổng quan Cấu tạo: 柳 (liễu) + 骨 (cốt) + 顏 (nhan) + 筋 (cân)Pinyinjiǔ gǔ yán jīnHán Việtliễu cốt nhan cânCấu tạo柳 + 骨 + 顏 + 筋 · liễu + cốt + nhan + cân nghĩa thành phần: liễu + cốt + nhan + cân