柳骨顏筋

jiǔ gǔ yán jīn liễu cốt nhan cân

Hán Việt: liễu cốt nhan cân · Pinyin: jiǔ gǔ yán jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (cốt) + (nhan) + (cân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐·柳公权的书法骨力遒健,结构劲紧;颜真卿的书法端庄雄伟,气势开张。后因以之称其书法的字体和法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐柳公权的书法骨力遒健,结构劲紧;颜真卿的书法端庄雄伟,气势开张◇因以"柳骨颜筋"称其书法的字体和法度。
  • Tân Hoa Tự Điển 唐·柳公权的书法骨力遒健,结构劲紧;颜真卿的书法端庄雄伟,气势开张◇因以之称其书法的字体和法度。