柳鶯花燕

liǔ yīng huā yàn liễu oanh hoa yến

Hán Việt: liễu oanh hoa yến · Pinyin: liǔ yīng huā yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liễu) + (oanh) + (hoa) + (yến)