柳鶯花燕

liǔ yīng huā yànliễu oanh hoa yến

Hán Việt: liễu oanh hoa yến · Pinyin: liǔ yīng huā yàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓柳上莺歌,花间燕语。指美好的春景。

Cấu tạo: 柳 (liễu) + 鶯 (oanh) + 花 (hoa) + 燕 (yến)

Từ liên quan

Gần nghĩa

柳鶯屬