柴天改玉

chái tiān gǎi yù sài thiên cải ngọc

Hán Việt: sài thiên cải ngọc · Pinyin: chái tiān gǎi yù

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (thiên) + (cải) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 柴:烧柴祭天;改玉:改变佩戴的玉石。指改朝换代
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓改朝换代。柴天,烧柴祭天;改玉,改换佩玉。
  • Tân Hoa Tự Điển 指改朝换代。柴天,烧柴祭天;改玉,改换佩玉。