柴捆護岸 sài khổn hộ ngạn Hán Việt: sài khổn hộ ngạn Tổng quan Cấu tạo: 柴 (sài) + 捆 (khổn) + 護 (hộ) + 岸 (ngạn)Hán Việtsài khổn hộ ngạnCấu tạo柴 + 捆 + 護 + 岸 · sài + khổn + hộ + ngạn nghĩa thành phần: sài + khổn + hộ + ngạn Nghĩa EngCihui faggotting