柴火妞兒

sài hỏa nữu nhi

Hán Việt: sài hỏa nữu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sài) + (hỏa) + (nữu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柴火妞兒 háihuoniūr n. <slang> a girl from the countryside