柴门霍夫
sài môn hoắc phu
Hán Việt: sài môn hoắc phu · Pinyin: chái mén huò fū
Tổng quan
人名。(西元1859~1917)波蘭猶太人。原為醫生,後研究語言學,為世界語的創始者。也譯作「柴門霍甫」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Zamenhof
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1859~1917)波蘭猶太人。原為醫生,後研究語言學,為世界語的創始者。也譯作「柴門霍甫」。
Đức
- Handedict Ludwik Lejzer Zamenhof (Eig, Pers, 1859 - 1917)