柵極保護 zhà jí bǎo hù · sách cực bảo hộ Hán Việt: sách cực bảo hộ · Pinyin: zhà jí bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 柵 (sách) + 極 (cực) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinzhà jí bǎo hùHán Việtsách cực bảo hộCấu tạo柵 + 極 + 保 + 護 · sách + cực + bảo + hộ nghĩa thành phần: sách + cực + bảo + hộ