柵欄門兒

sách lan môn nhi

Hán Việt: sách lan môn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (lan) + (môn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柵欄門兒 hàlanménr n. gate in a yard fence