柵狀烤架

sách trạng khảo giá

Hán Việt: sách trạng khảo giá

Tổng quan

Cấu tạo: (sách) + (trạng) + (khảo) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 柵狀烤架 hàzhuàng kǎojià n. grill (for cooking)