標準任務 biāo zhǔn rèn wù · tiêu chuẩn nhâm vụ Hán Việt: tiêu chuẩn nhâm vụ · Pinyin: biāo zhǔn rèn wù Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 任 (nhâm) + 務 (vụ)Pinyinbiāo zhǔn rèn wùHán Việttiêu chuẩn nhâm vụCấu tạo標 + 準 + 任 + 務 · tiêu + chuẩn + nhâm + vụ nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + nhâm + vụ