標準信封

tiêu chuẩn tín phong

Hán Việt: tiêu chuẩn tín phong

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (tín) + (phong)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標準信封 iāozhǔn xìnfēng n. standard-size envelope