標準元音 tiêu chuẩn nguyên âm Hán Việt: tiêu chuẩn nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việttiêu chuẩn nguyên âmCấu tạo標 + 準 + 元 + 音 · tiêu + chuẩn + nguyên + âm nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 標準元音 iāozhǔn yuányīn n. <lg.> cardinal vowel