標準發音 tiêu chuẩn phát âm Hán Việt: tiêu chuẩn phát âm Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việttiêu chuẩn phát âmCấu tạo標 + 準 + 發 + 音 · tiêu + chuẩn + phát + âm nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + phát + âm Nghĩa EngCihui 標準發音 iāozhǔn fāyīn n. received/standard pronunciation (RP)