標準國語

tiêu chuẩn quốc ngữ

Hán Việt: tiêu chuẩn quốc ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (quốc) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標準國語 iāozhǔn guóyǔ n. <TW> Mandarin Chinese; Standard Mandarin