標準填充 tiêu chuẩn điền sung Hán Việt: tiêu chuẩn điền sung Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 填 (điền) + 充 (sung)Hán Việttiêu chuẩn điền sungCấu tạo標 + 準 + 填 + 充 · tiêu + chuẩn + điền + sung nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + điền + sung Nghĩa EngCihui stdfill