標準寬度 tiêu chuẩn khoan độ Hán Việt: tiêu chuẩn khoan độ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Hán Việttiêu chuẩn khoan độCấu tạo標 + 準 + 寬 + 度 · tiêu + chuẩn + khoan + độ nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + khoan + độ Nghĩa EngCihui standard width