標準工作 tiêu chuẩn công tác Hán Việt: tiêu chuẩn công tác Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việttiêu chuẩn công tácCấu tạo標 + 準 + 工 + 作 · tiêu + chuẩn + công + tác nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + công + tác Nghĩa EngCihui 標準工作 iāozhǔn gōngzuò n. standard operation