標準差誤 tiêu chuẩn soa ngộ Hán Việt: tiêu chuẩn soa ngộ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 差 (soa) + 誤 (ngộ)Hán Việttiêu chuẩn soa ngộCấu tạo標 + 準 + 差 + 誤 · tiêu + chuẩn + soa + ngộ nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + soa + ngộ Nghĩa EngCihui 標準差誤 iāozhǔn chāwù n. standard deviation