標準德語 biāo zhǔn dé yǔ · tiêu chuẩn đức ngữ Hán Việt: tiêu chuẩn đức ngữ · Pinyin: biāo zhǔn dé yǔ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 德 (đức) + 語 (ngữ)Pinyinbiāo zhǔn dé yǔHán Việttiêu chuẩn đức ngữCấu tạo標 + 準 + 德 + 語 · tiêu + chuẩn + đức + ngữ nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + đức + ngữ