標準搭配 tiêu chuẩn đáp phối Hán Việt: tiêu chuẩn đáp phối Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 搭 (đáp) + 配 (phối)Hán Việttiêu chuẩn đáp phốiCấu tạo標 + 準 + 搭 + 配 · tiêu + chuẩn + đáp + phối nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + đáp + phối Nghĩa EngCihui 標準搭配 iāozhǔn dāpèi n. <lg.> stock collocation