標準時間

biāo zhǔn shí jiān tiêu chuẩn thì gian

Hán Việt: tiêu chuẩn thì gian · Pinyin: biāo zhǔn shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (thì) + (gian)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一標準時區內共同使用的時刻,簡稱「標準時」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指采取某种技术措施或使用某种仪器所规定的最佳使用时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指采取某种技术措施或使用某种仪器所规定的最佳使用时间。