標準大氣壓

biāo zhǔn dà qì yātiêu chuẩn đại khí áp

Hán Việt: tiêu chuẩn đại khí áp · Pinyin: biāo zhǔn dà qì yā

Tổng quan

khí áp chuẩn

新华 · Tân Hoa Đại lục

压强的一种常用单位,1标准大气压等于1,01 3.25百帕。

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 大 (đại) + 氣 (khí) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 標準大氣壓 iāozhǔn dàqìyā n. <met.> (unit of pressure equal to 14.69 pounds per square inch) standard atmosphere

Eng

  • Cihui 標準大氣壓 iāozhǔn dàqìyā n. <met.> (unit of pressure equal to 14.69 pounds per square inch) standard atmosphere

Từ liên quan

Gần nghĩa

标准以下的 · 标准纯银的 · 气压所致的 · 氣壓測定法 · 气压过渡舱 · 标准唱片 · 標準尺寸 · 标准时区