標準氣壓 tiêu chuẩn khí áp Hán Việt: tiêu chuẩn khí áp Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 氣 (khí) + 壓 (áp)Hán Việttiêu chuẩn khí ápCấu tạo標 + 準 + 氣 + 壓 · tiêu + chuẩn + khí + áp nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + khí + áp Nghĩa EngCihui 標準氣壓 iāozhǔn qìyā n. standard atmosphere