標準結構 biāo zhǔn jié gòu · tiêu chuẩn kết cấu Hán Việt: tiêu chuẩn kết cấu · Pinyin: biāo zhǔn jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinbiāo zhǔn jié gòuHán Việttiêu chuẩn kết cấuCấu tạo標 + 準 + 結 + 構 · tiêu + chuẩn + kết + cấu nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + kết + cấu