標準裝備 biāo zhǔn zhuāng bèi · tiêu chuẩn trang bị Hán Việt: tiêu chuẩn trang bị · Pinyin: biāo zhǔn zhuāng bèi Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 裝 (trang) + 備 (bị)Pinyinbiāo zhǔn zhuāng bèiHán Việttiêu chuẩn trang bịCấu tạo標 + 準 + 裝 + 備 · tiêu + chuẩn + trang + bị nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + trang + bị