標準規格

biāo zhǔn guī gé tiêu chuẩn quy cách

Hán Việt: tiêu chuẩn quy cách · Pinyin: biāo zhǔn guī gé

Tổng quan

tiêu chuẩn | quy cách

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (quy) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chuẩn | quy cách

Eng

  • CC-CEDICT standard|norm
  • Cihui standard; norm

ja

  • JMdict standard|standard specification