標準視圖 tiêu chuẩn thị đồ Hán Việt: tiêu chuẩn thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việttiêu chuẩn thị đồCấu tạo標 + 準 + 視 + 圖 · tiêu + chuẩn + thị + đồ nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + thị + đồ Nghĩa EngCihui normal view