標準軸線 tiêu chuẩn trục tuyến Hán Việt: tiêu chuẩn trục tuyến Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 軸 (trục) + 線 (tuyến)Hán Việttiêu chuẩn trục tuyếnCấu tạo標 + 準 + 軸 + 線 · tiêu + chuẩn + trục + tuyến nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + trục + tuyến Nghĩa EngCihui stdaxis