标售

biāo shòutiêu thụ

Hán Việt: tiêu thụ · Pinyin: biāo shòu

Tổng quan

giá bán

新华 · Tân Hoa Đại lục

標價出售。如:「海關正在標售一批沒入品,很多人去買。」也作「標賣」。

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 售 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán đấu thầu
  • Tần suất từ giá bán
  • Biên soạn 標售 iāoshòu v. sell by tender

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 標價出售。如:「海關正在標售一批沒入品,很多人去買。」也作「標賣」。

Eng

  • Cihui to sell by tender
  • Tần suất từ 標售 iāoshòu v. sell by tender

Từ liên quan

Gần nghĩa

售价 · 售價 · 售卖 · 售完 · 售得 · 售票 · 售罄 · 售货