標央元音 tiêu ương nguyên âm Hán Việt: tiêu ương nguyên âm Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 央 (ương) + 元 (nguyên) + 音 (âm)Hán Việttiêu ương nguyên âmCấu tạo標 + 央 + 元 + 音 · tiêu + ương + nguyên + âm nghĩa thành phần: tiêu + ương + nguyên + âm Nghĩa EngCihui 標央元音 iāoyāng yuányīn n. <lg.> cardinal neutral vowel