標意時期

tiêu ý thì kì

Hán Việt: tiêu ý thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (ý) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標意時期 iāoyì shíqī n. <lg.> ideographic stage