標本兼治

biāo běn jiān zhì tiêu bổn kiêm trì

Hán Việt: tiêu bổn kiêm trì · Pinyin: biāo běn jiān zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (bổn) + (kiêm) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 标本:事物的枝节和根本。从枝节和根本方面都得到治理

Eng

  • Cihui 標本兼治 iāoběnjiānzhì f.e. treat both root cause and symptoms of a disease