標本同治 tiêu bổn đồng trì Hán Việt: tiêu bổn đồng trì Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 本 (bổn) + 同 (đồng) + 治 (trì)Hán Việttiêu bổn đồng trìCấu tạo標 + 本 + 同 + 治 · tiêu + bổn + đồng + trì nghĩa thành phần: tiêu + bổn + đồng + trì Nghĩa EngCihui 標本同治 iāoběntóngzhì f.e. treat both root cause and symptoms of a disease