標槍旁牌

biāo qiāng páng pái tiêu thương bàng bài

Hán Việt: tiêu thương bàng bài · Pinyin: biāo qiāng páng pái

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (thương) + (bàng) + (bài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"标枪旁排"。省称"标牌"; 标枪与盾牌。古代作战中同时并用的攻防武器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"标枪旁排"。省称"标牌"。 2.标枪与盾牌。古代作战中同时并用的攻防武器。