標註頻度 tiêu chú tần độ Hán Việt: tiêu chú tần độ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 註 (chú) + 頻 (tần) + 度 (độ)Hán Việttiêu chú tần độCấu tạo標 + 註 + 頻 + 度 · tiêu + chú + tần + độ nghĩa thành phần: tiêu + chú + tần + độ Nghĩa EngCihui Label Frequency