标注频度

tiêu chú tần độ

Hán Việt: tiêu chú tần độ

Tổng quan

Cấu tạo: 標 (tiêu) + 註 (chú) + 頻 (tần) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tần suất đánh dấu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Label Frequency

Eng

  • Cihui Label Frequency

Từ liên quan

Gần nghĩa

标注磁盘 · 标注页码 · 频度副词 · 频度规则