标识模块 biāo zhì mó kuài·tiêu thức mô khối Hán Việt: tiêu thức mô khối · Pinyin: biāo zhì mó kuài Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 識 (thức) + 模 (mô) + 塊 (khối)Pinyinbiāo zhì mó kuàiHán Việttiêu thức mô khốiCấu tạo標 + 識 + 模 + 塊 · tiêu + thức + mô + khối nghĩa thành phần: tiêu + thức + mô + khối Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khối nhận dạngĐứcHandedict Kennzeichnungsblock Từ liên quan Gần nghĩa模块单元 · 标识物 · 标识符 · 标识语 · 模块化 · 模块化理论 · 模块式 · 模块板