標識模塊 biāo zhì mó kuài · tiêu thức mô khối Hán Việt: tiêu thức mô khối · Pinyin: biāo zhì mó kuài Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 識 (thức) + 模 (mô) + 塊 (khối)Pinyinbiāo zhì mó kuàiHán Việttiêu thức mô khốiCấu tạo標 + 識 + 模 + 塊 · tiêu + thức + mô + khối nghĩa thành phần: tiêu + thức + mô + khối