標音字母 biāo yīn zì mǔ · tiêu âm tự mẫu Hán Việt: tiêu âm tự mẫu · Pinyin: biāo yīn zì mǔ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 音 (âm) + 字 (tự) + 母 (mẫu)Pinyinbiāo yīn zì mǔHán Việttiêu âm tự mẫuCấu tạo標 + 音 + 字 + 母 · tiêu + âm + tự + mẫu nghĩa thành phần: tiêu + âm + tự + mẫu