標音時期

tiêu âm thì kì

Hán Việt: tiêu âm thì kì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (âm) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標音時期 iāoyīn shíqī n. <lg.> phonetic stage