標題語句 tiêu đề ngữ cú Hán Việt: tiêu đề ngữ cú Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 題 (đề) + 語 (ngữ) + 句 (cú)Hán Việttiêu đề ngữ cúCấu tạo標 + 題 + 語 + 句 · tiêu + đề + ngữ + cú nghĩa thành phần: tiêu + đề + ngữ + cú Nghĩa EngCihui 標題語句 iāotí yǔjù n. headline