櫛發耨苗 zhì fà nòu miáo · trất phát nậu miêu Hán Việt: trất phát nậu miêu · Pinyin: zhì fà nòu miáo Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 發 (phát) + 耨 (nậu) + 苗 (miêu)Pinyinzhì fà nòu miáoHán Việttrất phát nậu miêuCấu tạo櫛 + 發 + 耨 + 苗 · trất + phát + nậu + miêu nghĩa thành phần: trất + phát + nậu + miêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 栉:梳理;耨:除草。梳头发,除杂草。比喻事情利多害少