櫛次鱗比 trất thứ lân bỉ Hán Việt: trất thứ lân bỉ Tổng quan Cấu tạo: 櫛 (trất) + 次 (thứ) + 鱗 (lân) + 比 (bỉ)Hán Việttrất thứ lân bỉCấu tạo櫛 + 次 + 鱗 + 比 · trất + thứ + lân + bỉ nghĩa thành phần: trất + thứ + lân + bỉ Nghĩa EngCihui 櫛次鱗比 hìcìlínbǐ f.e. be sardined together